bỏ hoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Để cho (đất đai) không canh tác, không trồng trọt trong một thời gian: "bỏ hoá" chỉ hành động cố ý không sử dụng đất nông nghiệp để canh tác, thường nhằm mục đích cho đất nghỉ ngơi, phục hồi độ màu mỡ.
- Làm cho trở nên hoang dại, không được chăm sóc do bị bỏ mặc: "bỏ hoá" còn có thể dùng để chỉ việc để mặc cho một khu vực, mảnh vườn trở nên hoang tàn, cỏ dại mọc um tùm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người nông dân quyết định bỏ hoá thửa ruộng một vụ để cải tạo đất. (Người nông dân chủ động không trồng trọt trên ruộng trong một mùa vụ nhằm mục đích phục hồi đất.)
- Khu vườn phía sau nhà đã bị bỏ hoá nhiều năm, giờ chỉ còn toàn cỏ dại và cây bụi. (Khu vườn không được chăm sóc trong thời gian dài nên trở nên hoang phế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đất bỏ hoá": mảnh đất đang trong thời kỳ không được canh tác, để nghỉ.
- Chính sách khuyến khích luân canh và có thời gian cho đất bỏ hoá. (Chính sách khuyến khích việc thay đổi cây trồng và dành thời gian cho đất nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỏ hoang (động từ): để mặc cho trở nên hoang vắng, không người chăm sóc; thường dùng rộng hơn cho nhà cửa, công trình, làng mạc, không chỉ đất canh tác.
- Ngôi làng cũ đã bị bỏ hoang từ sau chiến tranh.
- Hoang hoá (động từ): trở nên hoang dại, không còn được sử dụng theo mục đích ban đầu (thường là đất đai).
- Diện tích đất nông nghiệp bị hoang hoá ngày càng tăng.
Từ đồng nghĩa
- Để hoang: không sử dụng, để mặc cho hoang tàn.
- Bỏ cỏ (trong ngữ cảnh nông nghiệp): không cày cấy, để cỏ mọc.
Thành ngữ liên quan
- Bỏ hoá cải tạo đất: một cụm từ kỹ thuật nông nghiệp chỉ việc chủ động không canh tác để đất phục hồi dinh dưỡng.
- Theo kinh nghiệm canh tác hữu cơ, cần có thời kỳ bỏ hoá cải tạo đất.